Tổng hợp 100+ động từ bất quy tắc thông dụng nhất cho người học tiếng Anh 2026

Bởi Tuấn Kiệt • 2026-06-30 08:02:00
Tầm quan trọng của động từ bất quy tắc: Trong tiếng Anh, việc sử dụng đúng các dạng của động từ bất quy tắc là yếu tố then chốt để diễn đạt ý nghĩa chính xác, đặc biệt ở các thì quá khứ và hoàn thành. Việc ghi nhớ và áp dụng thành thạo bảng động từ bất quy tắc thông dụng không chỉ giúp cải thiện khả năng ngữ pháp mà còn nâng cao sự trôi chảy trong giao tiếp, giúp bạn tự tin hơn khi sử dụng ngôn ngữ này.

Tại sao động từ bất quy tắc lại quan trọng trong tiếng Anh?

Động từ bất quy tắc là những động từ không tuân theo quy tắc thêm "-ed" hoặc "-d" để tạo thành dạng quá khứ đơn (Quá khứ I) và phân từ hai (Quá khứ II). Chúng có những biến đổi riêng biệt và cần được ghi nhớ một cách có hệ thống. Việc nắm vững chúng giúp người học tránh nhầm lẫn và sử dụng đúng cấu trúc câu trong các tình huống giao tiếp thực tế, đặc biệt khi nói hoặc viết về các sự kiện đã xảy ra trong quá khứ. Hiểu rõ bản chất của động từ bất quy tắc thông dụng là bước đầu tiên để chinh phục ngữ pháp tiếng Anh.

Phân loại các nhóm động từ bất quy tắc thông dụng

Để việc học và ghi nhớ trở nên dễ dàng hơn, các động từ bất quy tắc thường được phân loại dựa trên sự thay đổi của chúng ở ba cột (V-I, V-II, V-III). Dưới đây là một số nhóm phổ biến:

Nhóm 1: Động từ có ba dạng giống nhau

Đây là nhóm động từ mà cả ba dạng (nguyên thể, quá khứ đơn, phân từ hai) đều giữ nguyên. Đây là nhóm tương đối dễ nhớ.

  • Cut - Cut - Cut (cắt)
  • Put - Put - Put (đặt, để)
  • Shut - Shut - Shut (đóng)
  • Hit - Hit - Hit (đánh, đập)

Nhóm 2: Động từ có dạng V-I giống V-II và V-III

Trong nhóm này, dạng nguyên thể của động từ sẽ khác với dạng quá khứ đơn và phân từ hai, nhưng hai dạng sau lại giống nhau.

  • Bring - Brought - Brought (mang lại)
  • Buy - Bought - Bought (mua)
  • Catch - Caught - Caught (bắt, chụp)
  • Teach - Taught - Taught (dạy)

Nhóm 3: Động từ có dạng V-II giống V-III

Đây là nhóm có nhiều động từ nhất và cũng là nhóm đòi hỏi sự ghi nhớ kỹ lưỡng. Dạng quá khứ đơn và phân từ hai của chúng có sự thay đổi tương tự nhau, thường kết thúc bằng "-en" hoặc có sự biến đổi nguyên âm.

  • Begin - Began - Begun (bắt đầu)
  • Drink - Drank - Drunk (uống)
  • Sing - Sang - Sung (hát)
  • Speak - Spoke - Spoken (nói)

Nhóm 4: Động từ có ba dạng khác nhau

Nhóm này bao gồm các động từ có sự biến đổi hoàn toàn ở cả ba dạng. Đây thường là những động từ được sử dụng rất thường xuyên trong giao tiếp hàng ngày, do đó việc học thuộc chúng là cực kỳ quan trọng.

  • Go - Went - Gone (đi)
  • Do - Did - Done (làm)
  • See - Saw - Seen (nhìn thấy)
  • Eat - Ate - Eaten (ăn)

Bảng động từ bất quy tắc thông dụng nhất

Dưới đây là danh sách tổng hợp các động từ bất quy tắc thông dụng, được sắp xếp theo thứ tự bảng chữ cái tiếng Anh để tiện tra cứu. Đây là tài liệu tham khảo hữu ích cho học sinh, sinh viên và bất kỳ ai muốn cải thiện khả năng tiếng Anh của mình, đặc biệt là cho việc luyện thi các chứng chỉ như IELTS hay TOEIC.

STT Nguyên thể (V-I) Quá khứ đơn (V-II) Phân từ 2 (V-III) Nghĩa tiếng Việt
1 Arise Arose Arisen Nổi lên, phát sinh
2 Awake Awoke Awoken Thức giấc
3 Be Was/Were Been Thì, là, ở
4 Bear Bore Born Chịu đựng, sinh ra
5 Beat Beat Beaten Đánh đập, đánh bại
6 Become Became Become Trở nên
7 Begin Began Begun Bắt đầu
8 Bend Bent Bent Bẻ cong
9 Bet Bet Bet Cá cược
10 Bind Bound Bound Trói buộc
11 Bite Bit Bitten Cắn
12 Bleed Bled Bled Chảy máu
13 Blow Blew Blown Thổi
14 Break Broke Broken Làm vỡ, bẻ gãy
15 Breed Bred Bred Nuôi dưỡng, sinh sản
16 Bring Brought Brought Mang đến
17 Build Built Built Xây dựng
18 Burn Burnt/Burned Burnt/Burned Đốt cháy
19 Buy Bought Bought Mua
20 Can Could (Could have) Có thể
21 Catch Caught Caught Bắt, chụp được
22 Choose Chose Chosen Chọn lựa
23 Cling Clung Clung Bám chặt
24 Come Came Come Đến
25 Cost Cost Cost Trị giá, có giá
26 Creep Crept Crept Bò, trườn
27 Cut Cut Cut Cắt, gọt
28 Deal Dealt Dealt Thỏa thuận, buôn bán
29 Dig Dug Dug Đào bới
30 Do Did Done Làm
31 Draw Drew Drawn Vẽ, kéo
32 Dream Dreamt/Dreamed Dreamt/Dreamed Mơ thấy
33 Drink Drank Drunk Uống
34 Drive Drove Driven Lái xe
35 Fall Fell Fallen Ngã, rơi xuống
36 Feed Fed Fed Cho ăn, nuôi dưỡng
37 Feel Felt Felt Cảm thấy
38 Fight Fought Fought Chiến đấu, tranh cãi
39 Find Found Found Tìm thấy
40 Flee Fled Fled Bỏ chạy, trốn thoát
41 Fly Flew Flown Bay
42 Forbid Forbade Forbidden Cấm đoán
43 Forget Forgot Forgotten Quên
44 Forgive Forgave Forgiven Tha thứ
45 Freeze Froze Frozen Đóng băng
46 Get Got Got/Gotten Nhận được, trở nên
47 Give Gave Given Cho, tặng
48 Go Went Gone Đi
49 Grow Grew Grown Trồng, phát triển
50 Hang Hung Hung Treo, treo cổ
51 Have Had Had
52 Hear Heard Heard Nghe thấy
53 Hide Hid Hidden Trốn, giấu
54 Hit Hit Hit Đánh, đập
55 Hold Held Held Giữ, tổ chức
56 Hurt Hurt Hurt Làm đau, tổn thương
57 Keep Kept Kept Giữ, giữ gìn
58 Kneel Knelt Knelt Quỳ gối
59 Know Knew Known Biết, quen biết
60 Lay Laid Laid Đặt, để (xuống)
61 Lead Led Led Lãnh đạo, dẫn dắt
62 Lean Leant/Leaned Leant/Leaned Dựa vào, nghiêng về
63 Leap Leapt/Leaped Leapt/Leaped Nhảy vọt
64 Learn Learnt/Learned Learnt/Learned Học hỏi
65 Leave Left Left Rời đi, bỏ lại
66 Lend Lent Lent Cho vay, cho mượn
67 Let Let Let Cho phép, để cho
68 Lie Lay Lain Nằm
69 Light Lit Lit Thắp sáng
70 Lose Lost Lost Thua, mất
71 Make Made Made Làm, chế tạo
72 Mean Meant Meant Có nghĩa là
73 Meet Met Met Gặp gỡ
74 Melt Melted Molten/Melted Tan chảy
75 Pay Paid Paid Trả tiền, trả công
76 Pen Pent Pent Nhốt vào chuồng
77 Prove Proved Proven/Proved Chứng minh
78 Put Put Put Đặt, để
79 Quit Quit Quit Từ bỏ
80 Read Read Read Đọc
81 Rend Rent Rent Xé ra, làm rách
82 Rid Rid Rid Loại bỏ
83 Ride Rode Ridden Cưỡi (ngựa, xe)
84 Ring Rang Rung Rung chuông, reo
85 Rise Rose Risen Tăng lên, mọc lên
86 Run Ran Run Chạy
87 Saw Sawed Sawn/Sawed Cưa
88 Say Said Said Nói, kể lại
89 See Saw Seen Nhìn, thấy
90 Seek Sought Sought Tìm kiếm
91 Sell Sold Sold Bán
92 Send Sent Sent Gửi
93 Set Set Set Thiết lập, đặt
94 Sew Sewed Sewn/Sewed Khâu, may
95 Shake Shook Shaken Lắc, rung
96 Shave Shaved Shaven/Shaved Cạo
97 Shine Shone Shone Tỏa sáng
98 Shoot Shot Shot Bắn
99 Show Showed Shown/Showed Chỉ, cho xem
100 Shrink Shrank Shrunk Co lại, thu nhỏ
101 Shut Shut Shut Đóng lại
102 Sing Sang Sung Hát
103 Sink Sank Sunk Chìm, lặn
104 Sit Sat Sat Ngồi
105 Sleep Slept Slept Ngủ
106 Slay Slew Slain Giết hại
107 Slide Slid Slid Trượt, lướt
108 Slit Slit Slit Rạch, xẻ
109 Smell Smelt/Smelled Smelt/Smelled Ngửi, có mùi
110 Sow Sowed Sown/Sowed Gieo trồng
111 Speak Spoke Spoken Nói, phát biểu
112 Speed Sped Sped Phóng nhanh, vội vã
113 Spell Spelt/Spelled Spelt/Spelled Đánh vần
114 Spend Spent Spent Tiêu, xài
115 Spill Spilt/Spilled Spilt/Spilled Làm tràn, làm đổ
116 Spin Spun Spun Quay tròn, dệt
117 Spit Spat Spat Nhổ (nước bọt)
118 Split Split Split Tách, chia, rạn nứt
119 Spread Spread Spread Lan truyền, trải rộng
120 Spring Sprang Sprung Nhảy lên, bật lên
121 Stand Stood Stood Đứng
122 Steal Stole Stolen Ăn cắp, trộm
123 Stick Stuck Stuck Dính, bám vào
124 Sting Stung Stung Chích, đốt
125 Stink Stank Stunk Bốc mùi hôi
126 Stride Strode Stritten/Stridden Đi những bước dài
127 Strike Struck Struck Đánh, đập, đình công
128 String Strung Strung Luồn, treo
129 Strive Strove Striven Cố gắng, phấn đấu
130 Swear Swore Sworn Thề, chửi rủa
131 Sweep Swept Swept Quét
132 Swell Swelled Swollen/Swelled Phồng, sưng lên
133 Swim Swam Swum Bơi lội
134 Swing Swung Swung Đu đưa, đung đưa
135 Take Took Taken Lấy, cầm
136 Teach Taught Taught Dạy, giảng dạy
137 Tear Tore Torn Xé, làm rách
138 Tell Told Told Kể, nói
139 Think Thought Thought Nghĩ, suy nghĩ
140 Thrive Throve Thriven Phát triển mạnh
141 Throw Threw Thrown Ném, quăng
142 Thrust Thrust Thrust Đẩy mạnh, xô
143 Tread Trod Trodden/Trod Giẫm lên
144 Understand Understood Understood Hiểu
145 Upset Upset Upset Làm buồn, làm phiền
146 Wake Woke Woken Thức dậy
147 Wear Wore Worn Mặc, đeo
148 Weave Wove Woven Dệt
149 Wed Wed/Wedded Wed/Wedded Cưới xin
150 Weep Wept Wept Khóc
151 Wet Wet Wet Làm ướt
152 Win Won Won Thắng, giành chiến thắng
153 Wind Wound Wound Cuốn, quấn
154 Withdraw Withdrew Withdrawn Rút lui, rút tiền
155 Withhold Withheld Withheld Giữ lại, kìm lại
156 Withstand Withstood Withstood Chịu đựng, chống lại
157 Wring Wrung Wrung Gỡ, siết chặt
158 Write Wrote Written Viết
Bảng tổng hợp các động từ bất quy tắc thông dụng giúp học viên dễ dàng tra cứu và ghi nhớ.

Bí quyết học thuộc lòng bảng động từ bất quy tắc hiệu quả

Việc ghi nhớ một danh sách dài các động từ bất quy tắc có thể gây nản lòng, nhưng với những phương pháp học tập phù hợp, bạn hoàn toàn có thể chinh phục chúng. Dưới đây là một số bí quyết đã được nhiều người học áp dụng thành công:

Chia nhỏ để học

Thay vì cố gắng nhồi nhét toàn bộ danh sách cùng một lúc, hãy chia nhỏ thành các nhóm nhỏ hơn (ví dụ: 10-15 động từ mỗi lần) hoặc theo các nhóm đã phân loại ở trên. Tập trung học thuộc lòng và sử dụng chúng trong các câu ví dụ trước khi chuyển sang nhóm tiếp theo.

Sử dụng flashcards

Tự tạo hoặc sử dụng các bộ flashcards kỹ thuật số là một cách học rất hiệu quả. Một mặt ghi dạng nguyên thể, mặt kia ghi hai dạng quá khứ và nghĩa tiếng Việt. Thường xuyên ôn tập và kiểm tra bản thân.

Học qua ngữ cảnh

Học động từ trong các câu ví dụ cụ thể sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng chúng và dễ nhớ hơn. Hãy cố gắng đặt câu với các động từ bất quy tắc bạn vừa học được. Ví dụ: "Yesterday, I went to the market and bought some fruits." (Hôm qua, tôi đã đi chợ và mua một ít trái cây).

Luyện tập thường xuyên với bài tập

Tìm kiếm và làm các bài tập điền từ vào chỗ trống, chia động từ hoặc viết lại câu sử dụng động từ bất quy tắc. Các bài tập này giúp củng cố kiến thức và phát hiện ra những chỗ còn yếu để ôn tập.

Các hình ảnh minh họa sinh động giúp việc học động từ bất quy tắc trở nên thú vị hơn.

Kết hợp các giác quan khi học

Đọc to các động từ, viết đi viết lại chúng, thậm chí là hát các bài hát về động từ bất quy tắc (nếu có). Sự kết hợp đa giác quan sẽ giúp não bộ ghi nhớ thông tin tốt hơn.

Ứng dụng động từ bất quy tắc trong giao tiếp

Việc thành thạo động từ bất quy tắc thông dụng không chỉ giúp bạn làm bài tập ngữ pháp tốt hơn mà còn là chìa khóa để giao tiếp tiếng Anh một cách tự tin và trôi chảy. Khi bạn có thể dễ dàng sử dụng các dạng quá khứ đơn và phân từ hai một cách chính xác, bạn sẽ diễn đạt ý tưởng của mình một cách rõ ràng và mạch lạc hơn, đặc biệt là khi kể lại các sự kiện, trải nghiệm trong quá khứ. Điều này đặc biệt hữu ích khi bạn tham gia vào các cuộc trò chuyện hàng ngày, phỏng vấn xin việc hoặc các kỳ thi nói tiếng Anh.

Lời khuyên cho người học

Hãy xem bảng động từ bất quy tắc như một người bạn đồng hành trên con đường chinh phục tiếng Anh. Đừng nản lòng nếu bạn cảm thấy khó khăn ban đầu. Hãy kiên trì, áp dụng các phương pháp học tập phù hợp và quan trọng nhất là thực hành thật nhiều. Tự tin sử dụng chúng trong các tình huống giao tiếp thực tế sẽ giúp bạn ghi nhớ lâu hơn và tiến bộ nhanh hơn. Hãy bắt đầu ngay hôm nay để làm chủ vốn từ vựng tiếng Anh của mình!

Ví dụ về nhóm động từ bất quy tắc có cả ba dạng giống nhau.
Ví dụ về nhóm động từ bất quy tắc có sự thay đổi nguyên âm theo quy luật i-a-u.
Nhóm động từ bất quy tắc với hai dạng quá khứ và phân từ hai giữ nguyên.
Sơ đồ phân loại động từ bất quy tắc giúp người học dễ hình dung.
Tham khảo lộ trình học tiếng Anh giao tiếp để kết hợp việc học từ vựng hiệu quả.
Các ứng dụng học tiếng Anh cung cấp nhiều bài tập và bảng động từ bất quy tắc.
Ngoài động từ bất quy tắc, việc phân biệt các cặp từ dễ nhầm lẫn cũng rất quan trọng.
học tiếng Anh tiếng Anh ngữ pháp từ vựng