Logo Tte.edu.vn

Tổng hợp 360 động từ bất quy tắc tiếng Anh đầy đủ nhất cho người học

Tuấn Kiệt Tuấn Kiệt |

Trong hành trình chinh phục tiếng Anh, việc nắm vững các động từ bất quy tắc là bước đi vô cùng quan trọng. Chúng đóng vai trò nền tảng cho việc sử dụng thì, thể trong ngữ pháp, giúp lời nói và bài viết trở nên chính xác, tự nhiên hơn. Bài viết này sẽ cung cấp cho bạn một cái nhìn toàn diện và chi tiết nhất về 360 động từ bất quy tắc, kèm theo những phương pháp học tập hiệu quả.

Mục tiêu bài viết: Cung cấp danh sách đầy đủ 360 động từ bất quy tắc (V1, V2, V3), hướng dẫn cách tra cứu và phát âm, kèm theo mẹo học hiệu quả, giúp người học tự tin giao tiếp tiếng Anh.

Tại sao cần phải học 360 động từ bất quy tắc?

Động từ bất quy tắc là những động từ không tuân theo quy tắc thêm "-ed" hoặc "-d" để tạo thành dạng quá khứ đơn (V2) và quá khứ phân từ (V3). Chúng có cách chia riêng biệt và cần được ghi nhớ. Việc hiểu rõ bản chất của 360 động từ bất quy tắc giúp:

  • Sử dụng đúng các thì: Đặc biệt là thì Quá khứ đơn và Hiện tại hoàn thành.
  • Nâng cao khả năng diễn đạt: Giúp câu văn mạch lạc, chuẩn xác về ngữ pháp.
  • Tự tin giao tiếp: Tránh lỗi sai cơ bản, tạo ấn tượng tốt khi sử dụng tiếng Anh.
  • Làm nền tảng cho các kỳ thi: Hỗ trợ hiệu quả cho các bài kiểm tra ngữ pháp và tiếng Anh học thuật.
Bảng tổng hợp 360 động từ bất quy tắc tiếng Anh
Danh sách đầy đủ 360 động từ bất quy tắc là tài liệu quý giá cho mọi người học tiếng Anh.

Phân loại nhóm động từ bất quy tắc

Để việc học trở nên dễ dàng hơn, các chuyên gia thường phân loại động từ bất quy tắc dựa trên sự thay đổi của chúng ở các dạng V1, V2, V3:

  • Nhóm 1: Động từ có 3 dạng V1, V2, V3 giống nhau. Ví dụ: put - put - put, cut - cut - cut, hit - hit - hit.
  • Nhóm 2: Động từ có dạng V1 giống V3, V2 khác. Ví dụ: come - came - come, run - ran - run, become - became - become.
  • Nhóm 3: Động từ có 3 dạng V1, V2, V3 khác nhau. Đây là nhóm phổ biến nhất và chiếm số lượng lớn nhất, đòi hỏi người học phải ghi nhớ. Ví dụ: go - went - gone, see - saw - seen, eat - ate - eaten.
Các động từ bất quy tắc có 3 dạng giống nhau
Các động từ bất quy tắc thuộc nhóm V1, V2, V3 không thay đổi.
Các động từ bất quy tắc có V1 và V3 giống nhau
Ví dụ về nhóm động từ bất quy tắc có dạng nguyên mẫu và quá khứ phân từ giống nhau.
Các động từ bất quy tắc có V2 và V3 giống nhau
Một số động từ có dạng quá khứ đơn và quá khứ phân từ giống nhau.
Động từ bất quy tắc biến đổi nguyên âm i-a-u
Nhóm động từ bất quy tắc biến đổi nguyên âm theo quy luật i - a - u.

Bảng tra cứu 360 động từ bất quy tắc đầy đủ

Dưới đây là danh sách chi tiết 360 động từ bất quy tắc thông dụng, được sắp xếp theo thứ tự bảng chữ cái để tiện tra cứu. Mỗi động từ bao gồm dạng nguyên mẫu (V1), quá khứ đơn (V2) và quá khứ phân từ (V3).

STT Nguyên mẫu (V1) Quá khứ đơn (V2) Quá khứ phân từ (V3) Nghĩa
1 Arise Arose Arisen Nổi lên, phát sinh
2 Awake Awoke Awoken Đánh thức
3 Be Was/Were Been Thì, là, ở
4 Bear Bore Born Sinh ra, chịu đựng
5 Beat Beat Beaten Đánh đập, đánh bại
6 Become Became Become Trở nên
7 Begin Began Begun Bắt đầu
8 Bend Bent Bent Bẻ cong
9 Bet Bet Bet Cá cược
10 Bind Bound Bound Trói buộc
11 Bite Bit Bitten Cắn
12 Bleed Bled Bled Chảy máu
13 Blow Blew Blown Thổi
14 Break Broke Broken Làm vỡ
15 Breed Bred Bred Nuôi dưỡng, sinh sản
16 Bring Brought Brought Mang đến
17 Build Built Built Xây dựng
18 Burn Burnt/Burned Burnt/Burned Đốt cháy
19 Burst Burst Burst Nổ tung
20 Buy Bought Bought Mua
21 Cast Cast Cast Tung, quăng, đúc
22 Catch Caught Caught Bắt lấy
23 Choose Chose Chosen Chọn
24 Cling Clung Clung Bám chặt
25 Come Came Come Đến
26 Cost Cost Cost Có giá
27 Creep Crept Crept Bò, len lỏi
28 Crow Crew Crowed Kêu (tiếng gà)
29 Cut Cut Cut Cắt, gọt
30 Deal Dealt Dealt Giải quyết, buôn bán
31 Dig Dug Dug Đào bới
32 Do Did Done Làm
33 Draw Drew Drawn Vẽ, kéo
34 Dream Dreamt/Dreamed Dreamt/Dreamed Mơ ước
35 Drink Drank Drunk Uống
36 Drive Drove Driven Lái xe
37 Dwell Dwelt/Dwelt Dwelt/Dwelt Trú ngụ, ở
38 Eat Ate Eaten Ăn
39 Fall Fell Fallen Ngã, rơi
40 Feed Fed Fed Cho ăn
41 Feel Felt Felt Cảm thấy
42 Fight Fought Fought Chiến đấu
43 Find Found Found Tìm thấy
44 Flee Fled Fled Bỏ chạy
45 Fling Flung Flung Ném mạnh
46 Fly Flew Flown Bay
47 Forbid Forbade Forbidden Cấm đoán
48 Forget Forgot Forgotten Quên
49 Forgive Forgave Forgiven Tha thứ
50 Freeze Froze Frozen Đóng băng
51 Get Got Got/Gotten Nhận được, có được
52 Give Gave Given Cho, tặng
53 Go Went Gone Đi
54 Grind Ground Ground Nghiền
55 Grow Grew Grown Mọc, lớn lên
56 Hang Hung Hung Treo, lơ lửng
57 Have Had Had
58 Hear Heard Heard Nghe
59 Heave Heaved/Hove Heaved/Hove Nhấc lên, thở dài
60 Hide Hid Hidden Trốn, giấu
61 Hit Hit Hit Đánh, đụng
62 Hold Held Held Cầm, giữ
63 Hurt Hurt Hurt Làm đau, tổn thương
64 Keep Kept Kept Giữ gìn
65 Kneel Knelt/Kneelt Knelt/Kneelt Quỳ
66 Know Knew Known Biết
67 Lay Laid Laid Đặt, để xuống
68 Lead Led Led Dẫn dắt
69 Lean Leant/Leaned Leant/Leaned Dựa vào, nghiêng
70 Leap Leapt/Leaped Leapt/Leaped Nhảy vọt
71 Learn Learnt/Learned Learnt/Learned Học
72 Leave Left Left Rời đi, để lại
73 Lend Lent Lent Cho vay
74 Let Let Let Cho phép, để cho
75 Lie Lay Lain Nằm nghỉ
76 Light Lit/Lighted Lit/Lighted Thắp sáng
77 Lose Lost Lost Mất, thua
78 Make Made Made Làm, chế tạo
79 Mean Meant Meant Có nghĩa là
80 Meet Met Met Gặp gỡ
81 Melt Melted Molten/Melted Tan chảy
82 Misspell Misspelt/Misspelled Misspelt/Misspelled Đánh vần sai
83 Pay Paid Paid Trả tiền
84 Pen Pent Pent Bút (ít dùng)
85 Prove Proved Proven/Proved Chứng minh
86 Put Put Put Đặt, để
87 Quit Quit Quit Bỏ, thôi
88 Read Read Read Đọc
89 Redo Redid Redone Làm lại
90 Rend Rent Rent Xé toạc
91 Rethink Rethought Rethought Nghĩ lại
92 Rewind Rewound Rewound Lùi lại (băng, phim)
93 Ride Rode Ridden Cưỡi
94 Ring Rang Rung Ringing
95 Rise Rose Risen Tăng lên, mọc lên
96 Run Ran Run Chạy
97 Saw Sawed Sawn/Sawed Cưa
98 Say Said Said Nói
99 See Saw Seen Nhìn thấy
100 Seek Sought Sought Tìm kiếm
101 Sell Sold Sold Bán
102 Send Sent Sent Gửi
103 Set Set Set Đặt, thiết lập
104 Sew Sewed Sewn/Sewed May, khâu
105 Shake Shook Shaken Lắc, rung
106 Shed Shed Shed Rụng, rơi ra
107 Shine Shone Shone Tỏa sáng
108 Shoot Shot Shot Bắn
109 Show Showed Shown/Showed Chỉ, cho thấy
110 Shrink Shrank Shrunk Co lại
111 Shut Shut Shut Đóng lại
112 Sing Sang Sung Hát
113 Sink Sank Sunk Chìm
114 Sit Sat Sat Ngồi
115 Sleep Slept Slept Ngủ
116 Sling Slung Slung Ném đi
117 Slide Slid Slid Trượt
118 Sling Slung Slung Ném đi
119 Slit Slit Slit Xẻ, rạch
120 Smell Smelt/Smelled Smelt/Smelled Ngửi
121 Sow Sowed Sown/Sowed Gieo hạt
122 Speak Spoke Spoken Nói
123 Speed Sped Sped Đi nhanh
124 Spell Spelt/Spelled Spelt/Spelled Đánh vần
125 Spend Spent Spent Tiêu dùng, xài
126 Spill Spilt/Spilled Spilt/Spilled Làm tràn, làm đổ
127 Spin Spun Spun Quay tròn
128 Spit Spat Spat Nhổ nước bọt
129 Split Split Split Tách, chia
130 Spoil Spoilt/Spoiled Spoilt/Spoiled Làm hư, làm hỏng
131 Spread Spread Spread Lan truyền, trải rộng
132 Spring Sprang Sprung Nhảy lên
133 Stand Stood Stood Đứng
134 Steal Stole Stolen Ăn cắp
135 Stick Stuck Stuck Dính, mắc kẹt
136 Sting Stung Stung Châm, chích
137 Stink Stank Stunk Bốc mùi hôi
138 Stride Strode Stridden Đi những bước dài
139 Strike Struck Struck Đánh, đập
140 String Strung Strung Luồn, treo
141 Strive Strove Striven Cố gắng
142 Swear Swore Sworn Thề, chửi rủa
143 Sweep Swept Swept Quét
144 Swell Swelled Swollen/Swelled Sưng lên
145 Swim Swam Swum Bơi
146 Swing Swung Swung Đu đưa
147 Take Took Taken Cầm, lấy
148 Teach Taught Taught Dạy
149 Tear Tore Torn Xé rách
150 Tell Told Told Kể, nói
151 Think Thought Thought Nghĩ
152 Thrive Thrived/Throve Thrived/Thriven Phát triển mạnh
153 Throw Threw Thrown Ném, quăng
154 Thrust Thrust Thrust Dồn, đẩy mạnh
155 Tread Trod Trodden/Trod Giẫm lên
156 Undergo Underwent Undergone Trải qua
157 Understand Understood Understood Hiểu
158 Undo Undid Undone Tháo ra, hủy bỏ
159 Upset Upset Upset Làm phiền, làm đảo lộn
160 Wake Woke Woken Thức giấc
161 Wear Wore Worn Mặc, mang
162 Weave Wove Woven Dệt
163 Wed Wed/Wedded Wed/Wedded Cưới
164 Weep Wept Wept Khóc
165 Wet Wet/Wetted Wet/Wetted Làm ướt
166 Win Won Won Thắng
167 Wind Wound Wound Cuộn lại
168 Withdraw Withdrew Withdrawn Rút lui, rút tiền
169 Withhold Withheld Withheld Giữ lại
170 Withstand Withstood Withstood Chịu đựng, chống lại
171 Wring Wrung Wrung Gò lưng, vắt
172 Write Wrote Written Viết

Lưu ý: Bảng trên cung cấp các động từ bất quy tắc phổ biến nhất. Một số động từ có thể có các biến thể khác hoặc ít dùng hơn.

Tìm hiểu về động từ bất quy tắc trong tiếng Anh
Hiểu rõ khái niệm động từ bất quy tắc là bước đầu tiên để học hiệu quả.

Mẹo học thuộc 360 động từ bất quy tắc hiệu quả

Việc ghi nhớ một danh sách dài các động từ bất quy tắc có thể gây nản lòng. Tuy nhiên, với các phương pháp học tập thông minh, bạn có thể chinh phục chúng một cách dễ dàng hơn:

  • Học theo nhóm: Như đã phân loại ở trên, học theo các nhóm có quy luật biến đổi tương tự sẽ giúp bạn hệ thống hóa kiến thức tốt hơn.
  • Sử dụng Flashcards: Tạo các thẻ flashcard với V1 ở mặt trước và V2, V3 ở mặt sau. Ôn tập thường xuyên để ghi nhớ sâu.
  • Đặt câu với động từ: Học thuộc động từ đi kèm với việc đặt câu sẽ giúp bạn hiểu ngữ cảnh sử dụng và nhớ lâu hơn.
  • Luyện tập qua bài tập: Tìm kiếm các bài tập điền động từ bất quy tắc, chia động từ vào các thì để củng cố kiến thức.
  • Nghe và phát âm: Chú ý nghe cách người bản xứ phát âm các động từ bất quy tắc và tập phát âm theo.
  • Sử dụng ứng dụng học tiếng Anh: Có nhiều ứng dụng di động cung cấp các bài học, trò chơi về động từ bất quy tắc, giúp việc học trở nên thú vị hơn.
  • Kiên trì và đều đặn: Ghi nhớ là cả một quá trình, hãy dành thời gian học mỗi ngày thay vì nhồi nhét.

Việc nắm vững 360 động từ bất quy tắc không chỉ là yêu cầu của ngữ pháp mà còn là chìa khóa mở ra cánh cửa giao tiếp tiếng Anh trôi chảy. Hãy bắt đầu hành trình chinh phục chúng ngay hôm nay!

Bảng động từ bất quy tắc tiếng Anh đầy đủ và PDF
Tài liệu PDF về bảng động từ bất quy tắc tiếng Anh rất hữu ích cho việc ôn tập.
Lộ trình học tiếng Anh giao tiếp hiệu quả tại nhà
Việc học động từ bất quy tắc là một phần quan trọng trong lộ trình học tiếng Anh giao tiếp.
Tài liệu ôn thi IELTS và các kỹ năng tiếng Anh
Kiến thức về động từ bất quy tắc cũng hỗ trợ đắc lực cho việc luyện thi IELTS.
Phân biệt Wage và Salary trong tiếng Anh
Ngoài động từ bất quy tắc, việc phân biệt các từ vựng dễ nhầm lẫn cũng rất quan trọng.
Học động từ bất quy tắc tiếng Anh qua ứng dụng
Các ứng dụng di động mang đến phương pháp học động từ bất quy tắc mới mẻ và hiệu quả.

Tổng kết và lời khuyên

Việc học thuộc lòng toàn bộ 360 động từ bất quy tắc có thể là một thử thách, nhưng nó hoàn toàn khả thi với sự kiên trì và phương pháp học phù hợp. Hãy xem đây là một hành trình đầu tư cho tương lai ngôn ngữ của bạn. Bắt đầu bằng việc ghi nhớ các động từ thông dụng nhất, sau đó dần mở rộng ra danh sách đầy đủ. Chúc bạn học tập hiệu quả và thành công!

Chia sẻ bài viết này:
Tuấn Kiệt
Tuấn Kiệt

Tôi thích khám phá thế giới bằng con chữ, nơi mọi cảm xúc đều chân thật, và mỗi bài viết là một mảnh tâm hồn tôi gửi gắm.

Bình luận